倒退 đọc là dàotuì, nghĩa là lùi lại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
倒退
dàotuì
lùi lại
động từ

Cách viết 倒退 (thứ tự nét)

倒… nét
退… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 倒退

倒退 tiếng Trung là gì?

倒退 (dàotuì) nghĩa là lùi lại (động từ).

倒退 đọc thế nào?

倒退 đọc là dàotuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

倒退 thuộc cấp HSK mấy?

倒退 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet