倒塌 đọc là dǎotā, nghĩa là sụp đổ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
倒塌
dǎotā
sụp đổ
động từ

Cách viết 倒塌 (thứ tự nét)

倒… nét
塌… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 倒塌

倒塌 tiếng Trung là gì?

倒塌 (dǎotā) nghĩa là sụp đổ (động từ).

倒塌 đọc thế nào?

倒塌 đọc là dǎotā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

倒塌 thuộc cấp HSK mấy?

倒塌 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet