充裕 đọc là chōngyù, nghĩa là dư dả. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
充裕
chōngyù
dư dả
tính từ

Cách viết 充裕 (thứ tự nét)

充… nét
裕… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 充裕

充裕 tiếng Trung là gì?

充裕 (chōngyù) nghĩa là dư dả (tính từ).

充裕 đọc thế nào?

充裕 đọc là chōngyù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

充裕 thuộc cấp HSK mấy?

充裕 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet