凑合 đọc là còuhe, nghĩa là tạm được, gom lại. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
凑合
còuhe
tạm được, gom lại
động từ

Cách viết 凑合 (thứ tự nét)

凑… nét
合… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 凑合

凑合 tiếng Trung là gì?

凑合 (còuhe) nghĩa là tạm được, gom lại (động từ).

凑合 đọc thế nào?

凑合 đọc là còuhe. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

凑合 thuộc cấp HSK mấy?

凑合 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet