充斥 đọc là chōngchì, nghĩa là tràn ngập. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
充斥
chōngchì
tràn ngập
động từ

Cách viết 充斥 (thứ tự nét)

充… nét
斥… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 充斥

充斥 tiếng Trung là gì?

充斥 (chōngchì) nghĩa là tràn ngập (động từ).

充斥 đọc thế nào?

充斥 đọc là chōngchì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

充斥 thuộc cấp HSK mấy?

充斥 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet