刺耳 đọc là cì'ěr, nghĩa là chói tai. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
刺耳
cì'ěr
chói tai
tính từ
Cách viết 刺耳 (thứ tự nét)
刺… nét
耳… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 刺耳
刺耳 tiếng Trung là gì?
刺耳 (cì'ěr) nghĩa là chói tai (tính từ).
刺耳 đọc thế nào?
刺耳 đọc là cì'ěr. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
刺耳 thuộc cấp HSK mấy?
刺耳 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet