不知不觉 đọc là bùzhībùjué, nghĩa là không hay không biết. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不知不觉
bùzhībùjué
không hay không biết

Cách viết 不知不觉 (thứ tự nét)

不… nét
知… nét
觉… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不知不觉

不知不觉 tiếng Trung là gì?

不知不觉 (bùzhībùjué) nghĩa là không hay không biết.

不知不觉 đọc thế nào?

不知不觉 đọc là bùzhībùjué. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不知不觉 thuộc cấp HSK mấy?

不知不觉 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet