吃苦 đọc là chīkǔ, nghĩa là chịu khổ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
吃苦
chīkǔ
chịu khổ
động từ
Cách viết 吃苦 (thứ tự nét)
吃… nét
苦… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 吃苦
吃苦 tiếng Trung là gì?
吃苦 (chīkǔ) nghĩa là chịu khổ (động từ).
吃苦 đọc thế nào?
吃苦 đọc là chīkǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
吃苦 thuộc cấp HSK mấy?
吃苦 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet