不由自主 đọc là bùyóuzìzhǔ, nghĩa là không tự chủ được. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不由自主
bùyóuzìzhǔ
không tự chủ được

Cách viết 不由自主 (thứ tự nét)

不… nét
由… nét
自… nét
主… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不由自主

不由自主 tiếng Trung là gì?

不由自主 (bùyóuzìzhǔ) nghĩa là không tự chủ được.

不由自主 đọc thế nào?

不由自主 đọc là bùyóuzìzhǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不由自主 thuộc cấp HSK mấy?

不由自主 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet