不以为然 đọc là bùyǐwéirán, nghĩa là không cho là đúng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不以为然
bùyǐwéirán
không cho là đúng

Cách viết 不以为然 (thứ tự nét)

不… nét
以… nét
为… nét
然… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不以为然

不以为然 tiếng Trung là gì?

不以为然 (bùyǐwéirán) nghĩa là không cho là đúng.

不以为然 đọc thế nào?

不以为然 đọc là bùyǐwéirán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不以为然 thuộc cấp HSK mấy?

不以为然 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet