不翼而飞 đọc là búyì'érfēi, nghĩa là biến mất không dấu vết. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不翼而飞
búyì'érfēi
biến mất không dấu vết

Cách viết 不翼而飞 (thứ tự nét)

不… nét
翼… nét
而… nét
飞… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不翼而飞

不翼而飞 tiếng Trung là gì?

不翼而飞 (búyì'érfēi) nghĩa là biến mất không dấu vết.

不翼而飞 đọc thế nào?

不翼而飞 đọc là búyì'érfēi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不翼而飞 thuộc cấp HSK mấy?

不翼而飞 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet