哺乳 đọc là bǔrǔ, nghĩa là cho bú. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
哺乳
bǔrǔ
cho bú
động từ

Cách viết 哺乳 (thứ tự nét)

哺… nét
乳… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 哺乳

哺乳 tiếng Trung là gì?

哺乳 (bǔrǔ) nghĩa là cho bú (động từ).

哺乳 đọc thế nào?

哺乳 đọc là bǔrǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

哺乳 thuộc cấp HSK mấy?

哺乳 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet