不景气 đọc là bùjǐngqì, nghĩa là ế ẩm, suy thoái. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
不景气
bùjǐngqì
ế ẩm, suy thoái
tính từ

Cách viết 不景气 (thứ tự nét)

不… nét
景… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 不景气

不景气 tiếng Trung là gì?

不景气 (bùjǐngqì) nghĩa là ế ẩm, suy thoái (tính từ).

不景气 đọc thế nào?

不景气 đọc là bùjǐngqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

不景气 thuộc cấp HSK mấy?

不景气 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet