变故 đọc là biàngù, nghĩa là biến cố. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
变故
biàngù
biến cố
danh từ
Cách viết 变故 (thứ tự nét)
变… nét
故… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 变故
变故 tiếng Trung là gì?
变故 (biàngù) nghĩa là biến cố (danh từ).
变故 đọc thế nào?
变故 đọc là biàngù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
变故 thuộc cấp HSK mấy?
变故 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet