保守 đọc là bǎoshǒu, nghĩa là giữ gìn; bảo thủ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
保守
bǎoshǒu
giữ gìn; bảo thủ
động từ, tính từ

Cách viết 保守 (thứ tự nét)

保… nét
守… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 保守

保守 tiếng Trung là gì?

保守 (bǎoshǒu) nghĩa là giữ gìn; bảo thủ (động từ, tính từ).

保守 đọc thế nào?

保守 đọc là bǎoshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

保守 thuộc cấp HSK mấy?

保守 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet