宝石 đọc là bǎoshí, nghĩa là đá quý. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
宝石
bǎoshí
đá quý
danh từ

Cách viết 宝石 (thứ tự nét)

宝… nét
石… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 宝石

宝石 tiếng Trung là gì?

宝石 (bǎoshí) nghĩa là đá quý (danh từ).

宝石 đọc thế nào?

宝石 đọc là bǎoshí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

宝石 thuộc cấp HSK mấy?

宝石 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet