保密 đọc là bǎomì, nghĩa là giữ bí mật. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
保密
bǎomì
giữ bí mật
động từ
Cách viết 保密 (thứ tự nét)
保… nét
密… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 保密
保密 tiếng Trung là gì?
保密 (bǎomì) nghĩa là giữ bí mật (động từ).
保密 đọc thế nào?
保密 đọc là bǎomì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
保密 thuộc cấp HSK mấy?
保密 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet