傲 đọc là ào, nghĩa là kiêu ngạo. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
傲
ào
kiêu ngạo
tính từ

Cách viết 傲 (thứ tự nét)

傲… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 傲

傲 tiếng Trung là gì?

傲 (ào) nghĩa là kiêu ngạo (tính từ).

傲 đọc thế nào?

傲 đọc là ào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

傲 thuộc cấp HSK mấy?

傲 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet