衬 đọc là chèn, thuộc bộ 145 (衣), gồm 8 nét.
衬
chèn
Bộ thủ 145 (衣)8 nét
Phân rã chữ 衬
⿰衤寸
Cách viết 衬 (thứ tự nét)
衬… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 衬
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)