兵 đọc là bīng, thuộc bộ 12 (八), gồm 7 nét.
兵
bīng
Bộ thủ 12 (八)7 nét
Phân rã chữ 兵
⿱丘八
Cách viết 兵 (thứ tự nét)
兵… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 兵
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)