络 đọc là luò, thuộc bộ 120 (糸), gồm 9 nét.
络
luò
Bộ thủ 120 (糸)9 nét
Phân rã chữ 络
⿰纟各
Cách viết 络 (thứ tự nét)
络… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 络
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)