肠 đọc là cháng, thuộc bộ 130 (肉), gồm 7 nét.

肠
cháng
Bộ thủ 130 (肉)7 nét

Phân rã chữ 肠

⿰⺼昜

Cách viết 肠 (thứ tự nét)

肠… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 肠

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)