颗 đọc là kē, thuộc bộ 181 (頁), gồm 14 nét.

颗
kē
Bộ thủ 181 (頁)14 nét

Phân rã chữ 颗

⿰果页

Cách viết 颗 (thứ tự nét)

颗… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 颗

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)