兔 đọc là tù, thuộc bộ 10 (儿), gồm 8 nét.
兔
tù
Bộ thủ 10 (儿)8 nét
Phân rã chữ 兔
⿸免丶
Cách viết 兔 (thứ tự nét)
兔… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 兔
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)