鸭 đọc là yā, thuộc bộ 196 (鳥), gồm 10 nét.

鸭
yā
Bộ thủ 196 (鳥)10 nét

Phân rã chữ 鸭

⿰甲鸟

Cách viết 鸭 (thứ tự nét)

鸭… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 鸭

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)