跃 đọc là yuè, thuộc bộ 157 (足), gồm 11 nét.

跃
yuè
Bộ thủ 157 (足)11 nét

Phân rã chữ 跃

⿰足夭

Cách viết 跃 (thứ tự nét)

跃… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 跃

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)