酱 đọc là jiàng, thuộc bộ 164 (酉), gồm 13 nét.
酱
jiàng
Bộ thủ 164 (酉)13 nét
Phân rã chữ 酱
⿱⿰丬夕酉
Cách viết 酱 (thứ tự nét)
酱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 酱
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)