壮 đọc là zhuàng, thuộc bộ 33 (士), gồm 6 nét.
壮
zhuàng
Bộ thủ 33 (士)6 nét
Phân rã chữ 壮
⿰丬士
Cách viết 壮 (thứ tự nét)
壮… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 壮
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)