巧 đọc là qiǎo, thuộc bộ 48 (工), gồm 5 nét.
巧
qiǎo
Bộ thủ 48 (工)5 nét
Phân rã chữ 巧
⿰工丂
Cách viết 巧 (thứ tự nét)
巧… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 巧
- 巧 qiǎo – khéo; trùng hợp
- 乖巧 guāiqiǎo – lanh lợi, ngoan
- 凑巧 còuqiǎo – trùng hợp
- 巧合 qiǎohé – trùng hợp
- 巧妙 qiǎomiào – khéo léo, tài tình
- 恰巧 qiàqiǎo – vừa khéo
- 技巧 jìqiǎo – kỹ xảo, mẹo, kỹ thuật
- 灵巧 língqiǎo – khéo léo
- 碰巧 pèngqiǎo – tình cờ
- 精巧 jīngqiǎo – tinh xảo
- 巧克力 qiǎokèlì – sô-cô-la
- 心灵手巧 xīnlíngshǒuqiǎo – khéo tay thông minh
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)