脆 đọc là cuì, thuộc bộ 130 (肉), gồm 10 nét.
脆
cuì
Bộ thủ 130 (肉)10 nét
Phân rã chữ 脆
⿰⺼危
Cách viết 脆 (thứ tự nét)
脆… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 脆
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)