鼓 đọc là gǔ, thuộc bộ 207 (鼓), gồm 13 nét.
鼓
gǔ
Bộ thủ 207 (鼓)13 nét
Phân rã chữ 鼓
⿰壴支
Cách viết 鼓 (thứ tự nét)
鼓… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 鼓
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)