捷 đọc là jié, thuộc bộ 64 (手), gồm 11 nét.

捷
jié
Bộ thủ 64 (手)11 nét

Phân rã chữ 捷

⿰扌疌

Cách viết 捷 (thứ tự nét)

捷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 捷

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)