虎 đọc là hǔ, thuộc bộ 141 (虍), gồm 8 nét.
虎
hǔ
Bộ thủ 141 (虍)8 nét
Phân rã chữ 虎
⿸虍几
Cách viết 虎 (thứ tự nét)
虎… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 虎
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)