释 đọc là shì, thuộc bộ 165 (釆), gồm 12 nét.

释
shì
Bộ thủ 165 (釆)12 nét

Phân rã chữ 释

⿰釆?

Cách viết 释 (thứ tự nét)

释… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 释

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)