同伴 đọc là tóngbàn, nghĩa là bạn đồng hành. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
同伴
tóngbàn
bạn đồng hành

Hán Việt: đồng bạn

danh từ

Ví dụ với 同伴

他和同伴一起去旅行。
Tā hé tóngbàn yìqǐ qù lǚxíng.
Anh ấy đi du lịch cùng bạn đồng hành.
孩子需要同伴。
Háizi xūyào tóngbàn.
Trẻ em cần có bạn bè cùng chơi.

Cách viết 同伴 (thứ tự nét)

同… nét
伴… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 同伴

ChữPinyinBộ thủSố nét
同tóng口6
伴bàn亻7

Hỏi nhanh về 同伴

同伴 tiếng Trung là gì?

同伴 (tóngbàn) nghĩa là bạn đồng hành (danh từ).

同伴 đọc thế nào?

同伴 đọc là tóngbàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 同伴 thế nào?

Ví dụ: 他和同伴一起去旅行。 (Tā hé tóngbàn yìqǐ qù lǚxíng.) nghĩa là: Anh ấy đi du lịch cùng bạn đồng hành.

同伴 thuộc cấp HSK mấy?

同伴 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.