适宜 đọc là shìyí, nghĩa là thích hợp, vừa vặn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
适宜
shìyí
thích hợp, vừa vặn
Hán Việt: thích nghi
tính từ
Ví dụ với 适宜
这里的气候适宜种茶。
Zhèlǐ de qìhòu shìyí zhòng chá.
Khí hậu ở đây thích hợp trồng trà.
春天适宜出去旅游。
Chūntiān shìyí chūqù lǚyóu.
Mùa xuân thích hợp đi du lịch.
Cách viết 适宜 (thứ tự nét)
适… nét
宜… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 适宜
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 适 | shì | 辶 | 9 |
| 宜 | yí | 40 (宀) | 8 |
Hỏi nhanh về 适宜
适宜 tiếng Trung là gì?
适宜 (shìyí) nghĩa là thích hợp, vừa vặn (tính từ).
适宜 đọc thế nào?
适宜 đọc là shìyí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 适宜 thế nào?
Ví dụ: 这里的气候适宜种茶。 (Zhèlǐ de qìhòu shìyí zhòng chá.) nghĩa là: Khí hậu ở đây thích hợp trồng trà.
适宜 thuộc cấp HSK mấy?
适宜 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.