口感 đọc là kǒugǎn, nghĩa là cảm giác khi ăn, hương vị trong miệng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
口感
kǒugǎn
cảm giác khi ăn, hương vị trong miệng
Hán Việt: khẩu cảm
danh từ
Ví dụ với 口感
这种蛋糕口感很软。
Zhè zhǒng dàngāo kǒugǎn hěn ruǎn.
Loại bánh này ăn rất mềm.
咖啡的口感很顺滑。
Kāfēi de kǒugǎn hěn shùnhuá.
Cà phê uống rất mượt.
Cách viết 口感 (thứ tự nét)
口… nét
感… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 口感
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 口 | kǒu | 口 | 3 |
| 感 | gǎn | 心 | 13 |
Hỏi nhanh về 口感
口感 tiếng Trung là gì?
口感 (kǒugǎn) nghĩa là cảm giác khi ăn, hương vị trong miệng (danh từ).
口感 đọc thế nào?
口感 đọc là kǒugǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 口感 thế nào?
Ví dụ: 这种蛋糕口感很软。 (Zhè zhǒng dàngāo kǒugǎn hěn ruǎn.) nghĩa là: Loại bánh này ăn rất mềm.
口感 thuộc cấp HSK mấy?
口感 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.