外形 đọc là wàixíng, nghĩa là hình dáng bên ngoài. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
外形
wàixíng
hình dáng bên ngoài
Hán Việt: ngoại hình
danh từ
Ví dụ với 外形
这个杯子外形很特别。
Zhège bēizi wàixíng hěn tèbié.
Chiếc cốc này có hình dáng rất đặc biệt.
他外形很帅。
Tā wàixíng hěn shuài.
Anh ấy ngoại hình rất đẹp trai.
Cách viết 外形 (thứ tự nét)
外… nét
形… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 外形
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 外 | wài | 夕 | 5 |
| 形 | xíng | 彡 | 7 |
Hỏi nhanh về 外形
外形 tiếng Trung là gì?
外形 (wàixíng) nghĩa là hình dáng bên ngoài (danh từ).
外形 đọc thế nào?
外形 đọc là wàixíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 外形 thế nào?
Ví dụ: 这个杯子外形很特别。 (Zhège bēizi wàixíng hěn tèbié.) nghĩa là: Chiếc cốc này có hình dáng rất đặc biệt.
外形 thuộc cấp HSK mấy?
外形 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.