椅 đọc là yǐ, thuộc bộ 75 (木), gồm 12 nét.

椅
yǐ
Bộ thủ 75 (木)12 nét

Phân rã chữ 椅

⿰木奇

Mẹo nhớ chữ 椅

CẦN DUYỆT
椅 — bộ 木 (gỗ) + 奇: đồ làm bằng gỗ để ngồi → cái ghế (椅) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 椅 (thứ tự nét)

椅… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 椅

HT-07