多半 đọc là duōbàn, nghĩa là phần lớn; có lẽ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
多半
duōbàn
phần lớn; có lẽ
phó từ

Ví dụ với 多半

他多半不会来了。
Tā duōbàn bú huì lái le.
Có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.

Lưu ý khi dùng

Hai nghĩa: phó từ "có lẽ, khả năng cao" (他多半不会来) và "quá nửa, phần lớn" (多半是女生); đứng trước 是, 会, 能.

Cách viết 多半 (thứ tự nét)

多… nét
半… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 多半

ChữPinyinBộ thủSố nét
多duō夕6
半bàn十5

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 多半

多半 tiếng Trung là gì?

多半 (duōbàn) nghĩa là phần lớn; có lẽ (phó từ).

多半 đọc thế nào?

多半 đọc là duōbàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 多半 thế nào?

Ví dụ: 他多半不会来了。 (Tā duōbàn bú huì lái le.) nghĩa là: Có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.

多半 thuộc cấp HSK mấy?

多半 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet