社区 đọc là shèqū, nghĩa là khu dân cư, cộng đồng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
社区
shèqū
khu dân cư, cộng đồng
danh từ
Ví dụ với 社区
我们社区有一个小公园。
Wǒmen shèqū yǒu yí ge xiǎo gōngyuán.
Khu dân cư của chúng tôi có một công viên nhỏ.
Lưu ý khi dùng
Đơn vị quản lý cấp cơ sở trong thành phố Trung Quốc: 社区服务 (dịch vụ cộng đồng), 社区医院 (bệnh viện cộng đồng).
Cách viết 社区 (thứ tự nét)
社… nét
区… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 社区
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 社 | shè | 礻 | 7 |
| 区 | qū | 匸 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 社区
社区 tiếng Trung là gì?
社区 (shèqū) nghĩa là khu dân cư, cộng đồng (danh từ).
社区 đọc thế nào?
社区 đọc là shèqū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 社区 thế nào?
Ví dụ: 我们社区有一个小公园。 (Wǒmen shèqū yǒu yí ge xiǎo gōngyuán.) nghĩa là: Khu dân cư của chúng tôi có một công viên nhỏ.
社区 thuộc cấp HSK mấy?
社区 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet