忍受 đọc là rěnshòu, nghĩa là chịu đựng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
忍受
rěnshòu
chịu đựng
động từ

Ví dụ với 忍受

我不能再忍受这样的生活了。
Wǒ bù néng zài rěnshòu zhèyàng de shēnghuó le.
Tôi không thể chịu đựng cuộc sống như thế này nữa.

Lưu ý khi dùng

Chịu nỗi khổ, sự khó chịu lâu dài: 忍受痛苦 (chịu đựng đau khổ), 难以忍受 (khó chịu nổi); mạnh hơn 忍 (nhịn).

Cách viết 忍受 (thứ tự nét)

忍… nét
受… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 忍受

ChữPinyinBộ thủSố nét
忍rěn心7
受shòu又8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 忍受

忍受 tiếng Trung là gì?

忍受 (rěnshòu) nghĩa là chịu đựng (động từ).

忍受 đọc thế nào?

忍受 đọc là rěnshòu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 忍受 thế nào?

Ví dụ: 我不能再忍受这样的生活了。 (Wǒ bù néng zài rěnshòu zhèyàng de shēnghuó le.) nghĩa là: Tôi không thể chịu đựng cuộc sống như thế này nữa.

忍受 thuộc cấp HSK mấy?

忍受 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet