篮 đọc là lán, thuộc bộ 118 (竹), gồm 16 nét.
篮
lán
Bộ thủ 118 (竹)16 nét
Phân rã chữ 篮
⿱⺮监
Mẹo nhớ chữ 篮
CẦN DUYỆT
篮 — ⺮ (tre) + 监: đan bằng tre → cái giỏ (篮) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
篮 — ⺮ (tre) + 监: đan bằng tre → cái giỏ (篮) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 篮 (thứ tự nét)
篮… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 篮
HT-07