鼓励 đọc là gǔlì, nghĩa là khích lệ, động viên. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
鼓励
gǔlì
khích lệ, động viên
động từ

Ví dụ với 鼓励

老师经常鼓励我们。
Lǎoshī jīngcháng gǔlì wǒmen.
Thầy cô thường xuyên động viên chúng tôi.

Lưu ý khi dùng

Cấu trúc: 鼓励 + người + làm gì (鼓励孩子多读书). Cũng là danh từ: 得到鼓励. Khác 安慰 (an ủi khi buồn).

Cách viết 鼓励 (thứ tự nét)

鼓… nét
励… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 鼓励

ChữPinyinBộ thủSố nét
鼓gǔ鼓13
励lì力7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 鼓励

鼓励 tiếng Trung là gì?

鼓励 (gǔlì) nghĩa là khích lệ, động viên (động từ).

鼓励 đọc thế nào?

鼓励 đọc là gǔlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 鼓励 thế nào?

Ví dụ: 老师经常鼓励我们。 (Lǎoshī jīngcháng gǔlì wǒmen.) nghĩa là: Thầy cô thường xuyên động viên chúng tôi.

鼓励 thuộc cấp HSK mấy?

鼓励 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet