代理 đọc là dàilǐ, nghĩa là làm thay, quyền; đại diện. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
代理
dàilǐ
làm thay, quyền; đại diện
động từ

Ví dụ với 代理

经理出差了,由他代理工作。
Jīnglǐ chūchāi le, yóu tā dàilǐ gōngzuò.
Giám đốc đi công tác, anh ấy làm thay công việc.

Lưu ý khi dùng

Làm thay chức vụ: 代理经理 (quyền giám đốc). Danh từ: 代理人 (người đại diện), 代理商 (đại lý).

Cách viết 代理 (thứ tự nét)

代… nét
理… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 代理

ChữPinyinBộ thủSố nét
代dài亻5
理lǐ王11

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 代理

代理 tiếng Trung là gì?

代理 (dàilǐ) nghĩa là làm thay, quyền; đại diện (động từ).

代理 đọc thế nào?

代理 đọc là dàilǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 代理 thế nào?

Ví dụ: 经理出差了,由他代理工作。 (Jīnglǐ chūchāi le, yóu tā dàilǐ gōngzuò.) nghĩa là: Giám đốc đi công tác, anh ấy làm thay công việc.

代理 thuộc cấp HSK mấy?

代理 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet