一身 đọc là yìshēn, nghĩa là toàn thân; một bộ đồ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
一身
yìshēn
toàn thân; một bộ đồ
danh từ
Ví dụ với 一身
她穿了一身红衣服。
Tā chuān le yìshēn hóng yīfu.
Cô ấy mặc cả một bộ đồ đỏ.
Lưu ý khi dùng
Hai nghĩa: toàn thân (一身汗: mướt mồ hôi) và một bộ trang phục (一身新衣服); đối chiếu 全身.
Cách viết 一身 (thứ tự nét)
一… nét
身… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 一身
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 一 | yì | 一 | 1 |
| 身 | shēn | 身 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 一身
一身 tiếng Trung là gì?
一身 (yìshēn) nghĩa là toàn thân; một bộ đồ (danh từ).
一身 đọc thế nào?
一身 đọc là yìshēn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 一身 thế nào?
Ví dụ: 她穿了一身红衣服。 (Tā chuān le yìshēn hóng yīfu.) nghĩa là: Cô ấy mặc cả một bộ đồ đỏ.
一身 thuộc cấp HSK mấy?
一身 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet