狂 đọc là kuáng, nghĩa là ngông cuồng; dữ dội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
狂
kuáng
ngông cuồng; dữ dội
tính từBộ thủ 犭7 nét
Ví dụ với 狂
他太狂了,谁都不放在眼里。
Tā tài kuáng le, shéi dōu bú fàng zài yǎn lǐ.
Anh ta ngông quá, chẳng coi ai ra gì.
Lưu ý khi dùng
Hai nghĩa: ngông cuồng, tự cao (他太狂了) và dữ dội, mãnh liệt (狂风: gió dữ, 狂喜: mừng rỡ như điên).
Cách viết 狂 (thứ tự nét)
狂… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 狂
狂 tiếng Trung là gì?
狂 (kuáng) nghĩa là ngông cuồng; dữ dội (tính từ).
狂 đọc thế nào?
狂 đọc là kuáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 狂 thế nào?
Ví dụ: 他太狂了,谁都不放在眼里。 (Tā tài kuáng le, shéi dōu bú fàng zài yǎn lǐ.) nghĩa là: Anh ta ngông quá, chẳng coi ai ra gì.
狂 thuộc cấp HSK mấy?
狂 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet