此刻 đọc là cǐkè, nghĩa là giờ phút này, lúc này. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
此刻
cǐkè
giờ phút này, lúc này
danh từ

Ví dụ với 此刻

此刻,他心里非常激动。
Cǐkè, tā xīnli fēicháng jīdòng.
Giờ phút này, trong lòng anh ấy vô cùng xúc động.

Lưu ý khi dùng

Nhấn vào khoảnh khắc đang nói tới, giàu cảm xúc hơn 现在: 此刻的心情 (tâm trạng lúc này).

Cách viết 此刻 (thứ tự nét)

此… nét
刻… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 此刻

ChữPinyinBộ thủSố nét
此cǐ止6
刻kè刂8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 此刻

此刻 tiếng Trung là gì?

此刻 (cǐkè) nghĩa là giờ phút này, lúc này (danh từ).

此刻 đọc thế nào?

此刻 đọc là cǐkè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 此刻 thế nào?

Ví dụ: 此刻,他心里非常激动。 (Cǐkè, tā xīnli fēicháng jīdòng.) nghĩa là: Giờ phút này, trong lòng anh ấy vô cùng xúc động.

此刻 thuộc cấp HSK mấy?

此刻 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet