词 đọc là cí, thuộc bộ 149 (言), gồm 7 nét.
词
cí
Bộ thủ 149 (言)7 nét
Phân rã chữ 词
⿰讠司
Mẹo nhớ chữ 词
CẦN DUYỆT
词 — 讠 (lời nói) + 司: đơn vị của lời nói → từ (词) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
词 — 讠 (lời nói) + 司: đơn vị của lời nói → từ (词) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 词 (thứ tự nét)
词… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 词
HT-07