许 đọc là xǔ, thuộc bộ 149 (言), gồm 6 nét.
许
xǔ
Bộ thủ 149 (言)6 nét
Phân rã chữ 许
⿰讠午
Mẹo nhớ chữ 许
CẦN DUYỆT
许 — 讠 (lời nói) + 午: nói đồng ý → cho phép (许) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
许 — 讠 (lời nói) + 午: nói đồng ý → cho phép (许) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 许 (thứ tự nét)
许… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 许
HT-07